Trang chủ › GC-BV
GC-BV Xe 2 chỗ dạng van
Thân hàng kín, có khóa — housekeeping, an ninh và giao hàng.
Thuộc Dòng xe thư tế
Yêu cầu bảng thông số đầy đủ
Con số quan trọng
2 + vanSố chỗ ngồi
40 km/hTốc độ tối đa
> 70 kmQuãng đường / lần sạc
4 kWMotor AC
Ắc quy chì tiêu chuẩn, lithium tùy chọn. Mỗi chiếc xe đều kèm bộ dụng cụ và bộ sạc lắp trên xe.
Yêu cầu bảng thông số đầy đủ
Tổng quan
Vì sao người mua chọn GC-BV
Xe van khoang hàng kín bằng vỏ sợi thủy tinh và thép có khóa, biến nền tảng thành xe tải giao hàng nhỏ cho khu nghỉ dưỡng và khuôn viên trường.
Tùy chọn kệ bên trong, đèn LED bên trong và cản sau bậc lên giúp nó trở thành phương tiện làm việc cho housekeeping, tuần tra an ninh và logistics F&B.
- Thân hàng kín có khóa
- Khoang hàng chống thấm nước
- Quãng đường > 70 km
- Tùy chọn đèn chiếu sáng bên trong
- Tải trọng 1,000 kg
Thông số đầy đủ
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | Same platform as the cargo-bed model |
| Chiều dài cơ sở | 2490 mm |
| Vệt bánh (trước / sau) | 1160 / 1140 mm |
| Khối lượng bản thân | approx. 600–650 kg |
| Số chỗ ngồi định mức | 2 |
| Tải trọng | 1000 kg |
| Tốc độ tối đa | 40 km/h (adjustable) |
| Khả năng leo dốc tối đa | 25% |
| Khoảng cách tối thiểu tới mặt đất | 150 mm |
| Quãng đường phanh | ≤ 5 m |
| Hệ thống điện | |
| Motor | 4 kW AC (hill-hold, anti-roll-back) |
| Bộ điều khiển | Yingboer smart controller (over-temperature protection) |
| Ắc quy | 5 × 12 V 100 Ah lead-acid (lithium optional) |
| Bộ sạc | Onboard smart waterproof charger, auto shut-off |
| Thời gian sạc | 6–8 hours (80% discharge) |
| Nguồn sạc vào | 220 V / 110 V |
| Quãng đường mỗi lần sạc | > 70 km |
| Khung xe & hệ thống treo | |
| Truyền động | CVT (continuously variable) |
| Hệ thống treo trước | MacPherson independent + coil springs + hydraulic shocks |
| Hệ thống treo sau | Solid axle + U-bracket + hydraulic shocks |
| Phanh | Front disc / rear drum, dual-circuit hydraulic + parking brake |
| Bánh xe & lốp | 14-inch aluminum wheels, all-terrain radial tires |
| Thân xe & tiện nghi | |
| Cargo body | Enclosed lockable box (fiberglass + steel) |
| Khung xe | Steel frame + automotive-grade stampings, anti-rust paint |
| Bảng điều khiển | LCD: speed, voltage, current, odometer, language switch |
| Đèn & tín hiệu | LED headlamps, turn signals, tail lights, horn |
| Camera lùi | Standard |
| Bao gồm | Tool kit + charging gun |
Thông số dựa trên bảng cấu hình của nhà máy chúng tôi; giá trị đo thực tế có thể chênh nhẹ tùy theo tuỳ chọn và loại ắc quy.
Thư viện ảnh

Hỏi về GC-BV
Giá tốt nhất, cước vận chuyển đến cảng của bạn và danh sách tùy chọn — trong một ngày làm việc.